Giá Tiền Điện Tử Hôm Nay

Theo dõi giá thời gian thực, vốn hóa thị trường và khối lượng giao dịch của các tiền điện tử hàng đầu theo vốn hóa thị trường.

Bitcoin logo

Bitcoin

BTC

65.985,01 US$

#1

1h %

+0,26%

24h %

-2,03%

7d %

-2,97%

Xếp hạng

1

Vốn Hóa TT

$1319.42B

Khối Lượng (24h)

$38.47B

Ethereum logo

Ethereum

ETH

1.930,79 US$

#2

1h %

+0,18%

24h %

-4,82%

7d %

-1,80%

Xếp hạng

2

Vốn Hóa TT

$233.03B

Khối Lượng (24h)

$20.15B

Tether USDt logo

Tether

USDT

1,00 US$

#3

1h %

+0,01%

24h %

-0,01%

7d %

+0,04%

Xếp hạng

3

Vốn Hóa TT

$183.59B

Khối Lượng (24h)

$79.09B

BNB logo

BNB

BNB

614,80 US$

#4

1h %

+0,35%

24h %

-2,38%

7d %

-2,04%

Xếp hạng

4

Vốn Hóa TT

$83.83B

Khối Lượng (24h)

$1.70B

XRP logo

XRP

XRP

1,36 US$

#5

1h %

+0,18%

24h %

-3,33%

7d %

-4,78%

Xếp hạng

5

Vốn Hóa TT

$83.22B

Khối Lượng (24h)

$3.14B

USDC logo

USD Coin

USDC

0,999956 US$

#6

1h %

-0,00%

24h %

+0,00%

7d %

-0,01%

Xếp hạng

6

Vốn Hóa TT

$75.20B

Khối Lượng (24h)

$10.71B

Solana logo

Solana

SOL

82,13 US$

#7

1h %

+0,29%

24h %

-5,18%

7d %

-3,21%

Xếp hạng

7

Vốn Hóa TT

$46.78B

Khối Lượng (24h)

$3.73B

TRON logo

TRON

TRX

0,282732 US$

#8

1h %

+0,07%

24h %

-0,74%

7d %

-0,76%

Xếp hạng

8

Vốn Hóa TT

$26.79B

Khối Lượng (24h)

$478.06M

Dogecoin logo

Dogecoin

DOGE

0,093668 US$

#9

1h %

+0,29%

24h %

-3,79%

7d %

-6,45%

Xếp hạng

9

Vốn Hóa TT

$15.82B

Khối Lượng (24h)

$992.90M

Cardano logo

Cardano

ADA

0,279195 US$

#10

1h %

+0,50%

24h %

-2,88%

7d %

-1,57%

Xếp hạng

10

Vốn Hóa TT

$10.07B

Khối Lượng (24h)

$499.17M

Bitcoin Cash logo

Bitcoin Cash

BCH

463,46 US$

#11

1h %

+0,22%

24h %

-3,37%

7d %

-18,20%

Xếp hạng

11

Vốn Hóa TT

$9.27B

Khối Lượng (24h)

$359.92M

UNUS SED LEO logo

UNUS SED LEO

LEO

8,83 US$

#12

1h %

-0,00%

24h %

+0,51%

7d %

+2,49%

Xếp hạng

12

Vốn Hóa TT

$8.13B

Khối Lượng (24h)

$1.13M

Hyperliquid logo

Hyperliquid

HYPE

26,89 US$

#13

1h %

-0,96%

24h %

-5,78%

7d %

-11,91%

Xếp hạng

13

Vốn Hóa TT

$6.95B

Khối Lượng (24h)

$253.91M

Canton logo

Canton

CC

0,169586 US$

#14

1h %

-0,48%

24h %

-0,42%

7d %

+5,60%

Xếp hạng

14

Vốn Hóa TT

$6.42B

Khối Lượng (24h)

$524.21M

Monero logo

Monero

XMR

338,84 US$

#15

1h %

+0,42%

24h %

-2,53%

7d %

+1,78%

Xếp hạng

15

Vốn Hóa TT

$6.25B

Khối Lượng (24h)

$80.12M

Chainlink logo

Chainlink

LINK

8,73 US$

#16

1h %

+0,20%

24h %

-4,21%

7d %

-2,37%

Xếp hạng

16

Vốn Hóa TT

$6.18B

Khối Lượng (24h)

$329.33M

Ethena USDe logo

Ethena USDe

USDE

0,999285 US$

#17

1h %

+0,00%

24h %

-0,02%

7d %

+0,01%

Xếp hạng

17

Vốn Hóa TT

$6.06B

Khối Lượng (24h)

$54.80M

Dai logo

Dai

DAI

0,999996 US$

#18

1h %

+0,00%

24h %

+0,00%

7d %

+0,00%

Xếp hạng

18

Vốn Hóa TT

$5.37B

Khối Lượng (24h)

$124.82M

Stellar logo

Stellar

XLM

0,159385 US$

#19

1h %

+0,28%

24h %

-1,70%

7d %

-1,95%

Xếp hạng

19

Vốn Hóa TT

$5.25B

Khối Lượng (24h)

$106.53M

World Liberty Financial USD logo

World Liberty Financial USD

USD1

0,999832 US$

#20

1h %

+0,01%

24h %

-0,00%

7d %

+0,05%

Xếp hạng

20

Vốn Hóa TT

$4.70B

Khối Lượng (24h)

$1.73B

Hedera logo

Hedera

HBAR

0,100319 US$

#21

1h %

+0,01%

24h %

-2,49%

7d %

+0,06%

Xếp hạng

21

Vốn Hóa TT

$4.31B

Khối Lượng (24h)

$122.59M

Litecoin logo

Litecoin

LTC

54,91 US$

#22

1h %

+0,33%

24h %

-1,64%

7d %

-0,55%

Xếp hạng

22

Vốn Hóa TT

$4.22B

Khối Lượng (24h)

$320.40M

PayPal USD logo

PayPal USD

PYUSD

0,999671 US$

#23

1h %

+0,01%

24h %

-0,02%

7d %

-0,02%

Xếp hạng

23

Vốn Hóa TT

$4.20B

Khối Lượng (24h)

$113.61M

Avalanche logo

Avalanche

AVAX

8,93 US$

#24

1h %

+0,12%

24h %

-4,60%

7d %

-2,77%

Xếp hạng

24

Vốn Hóa TT

$3.86B

Khối Lượng (24h)

$322.05M

Zcash logo

Zcash

ZEC

221,88 US$

#25

1h %

+1,39%

24h %

-7,32%

7d %

-15,32%

Xếp hạng

25

Vốn Hóa TT

$3.67B

Khối Lượng (24h)

$273.54M

Sui logo

Sui

SUI

0,899337 US$

#26

1h %

+0,25%

24h %

-3,94%

7d %

-5,64%

Xếp hạng

26

Vốn Hóa TT

$3.46B

Khối Lượng (24h)

$660.35M

Shiba Inu logo

Shiba Inu

SHIB

0,000006 US$

#27

1h %

+0,05%

24h %

-3,22%

7d %

-9,89%

Xếp hạng

27

Vốn Hóa TT

$3.42B

Khối Lượng (24h)

$122.06M

Toncoin logo

Toncoin

TON

1,30 US$

#28

1h %

+0,59%

24h %

+0,28%

7d %

-2,53%

Xếp hạng

28

Vốn Hóa TT

$3.19B

Khối Lượng (24h)

$91.90M

World Liberty Financial logo

World Liberty Financial

WLFI

0,112642 US$

#29

1h %

+1,11%

24h %

-1,92%

7d %

-10,99%

Xếp hạng

29

Vốn Hóa TT

$3.12B

Khối Lượng (24h)

$70.36M

Cronos logo

Cronos

CRO

0,075738 US$

#30

1h %

+0,27%

24h %

-2,32%

7d %

-3,56%

Xếp hạng

30

Vốn Hóa TT

$3.11B

Khối Lượng (24h)

$9.71M

Tether Gold logo

Tether Gold

XAUT

5.271,53 US$

#31

1h %

-0,01%

24h %

+2,12%

7d %

+3,64%

Xếp hạng

31

Vốn Hóa TT

$2.90B

Khối Lượng (24h)

$427.94M

Polkadot logo

Polkadot

DOT

1,61 US$

#32

1h %

+1,75%

24h %

-2,37%

7d %

+20,12%

Xếp hạng

32

Vốn Hóa TT

$2.69B

Khối Lượng (24h)

$325.04M

PAX Gold logo

PAX Gold

PAXG

5.304,88 US$

#33

1h %

+0,01%

24h %

+2,12%

7d %

+3,68%

Xếp hạng

33

Vốn Hóa TT

$2.51B

Khối Lượng (24h)

$429.25M

Uniswap logo

Uniswap

UNI

3,73 US$

#34

1h %

-0,03%

24h %

-3,60%

7d %

+5,82%

Xếp hạng

34

Vốn Hóa TT

$2.36B

Khối Lượng (24h)

$168.10M

Mantle logo

Mantle

MNT

0,638309 US$

#35

1h %

-0,01%

24h %

-0,19%

7d %

+0,92%

Xếp hạng

35

Vốn Hóa TT

$2.08B

Khối Lượng (24h)

$39.40M

Bittensor logo

Bittensor

TAO

179,99 US$

#36

1h %

+0,37%

24h %

-2,89%

7d %

-0,27%

Xếp hạng

36

Vốn Hóa TT

$1.93B

Khối Lượng (24h)

$112.39M

MemeCore logo

MemeCore

M

1,43 US$

#37

1h %

-0,67%

24h %

-0,42%

7d %

+6,22%

Xếp hạng

37

Vốn Hóa TT

$1.82B

Khối Lượng (24h)

$13.46M

Global Dollar logo

Global Dollar

USDG

1,00 US$

#38

1h %

+0,02%

24h %

-0,03%

7d %

+0,02%

Xếp hạng

38

Vốn Hóa TT

$1.77B

Khối Lượng (24h)

$46.91M

Aster logo

Aster

ASTER

0,702486 US$

#39

1h %

+0,73%

24h %

+0,57%

7d %

-3,83%

Xếp hạng

39

Vốn Hóa TT

$1.74B

Khối Lượng (24h)

$103.43M

Aave logo

Aave

AAVE

112,63 US$

#40

1h %

-0,06%

24h %

-2,08%

7d %

-3,52%

Xếp hạng

40

Vốn Hóa TT

$1.73B

Khối Lượng (24h)

$356.09M

OKB logo

OKB

OKB

76,73 US$

#41

1h %

+0,12%

24h %

-1,95%

7d %

-3,51%

Xếp hạng

41

Vốn Hóa TT

$1.61B

Khối Lượng (24h)

$20.25M

Pi logo

Pi

PI

0,171387 US$

#42

1h %

+0,01%

24h %

+2,27%

7d %

-2,04%

Xếp hạng

42

Vốn Hóa TT

$1.61B

Khối Lượng (24h)

$15.05M

Sky logo

Sky

SKY

0,067117 US$

#43

1h %

-0,14%

24h %

-2,38%

7d %

+3,60%

Xếp hạng

43

Vốn Hóa TT

$1.55B

Khối Lượng (24h)

$15.56M

Bitget Token logo

Bitget Token

BGB

2,18 US$

#44

1h %

+0,22%

24h %

-1,90%

7d %

-6,11%

Xếp hạng

44

Vốn Hóa TT

$1.53B

Khối Lượng (24h)

$12.78M

Pepe logo

Pepe

PEPE

0,000004 US$

#45

1h %

+0,28%

24h %

-4,61%

7d %

-14,41%

Xếp hạng

45

Vốn Hóa TT

$1.52B

Khối Lượng (24h)

$368.13M

Ripple USD logo

Ripple USD

RLUSD

1,00 US$

#46

1h %

+0,00%

24h %

+0,01%

7d %

+0,01%

Xếp hạng

46

Vốn Hóa TT

$1.50B

Khối Lượng (24h)

$121.80M

NEAR Protocol logo

NEAR Protocol

NEAR

1,09 US$

#47

1h %

+0,73%

24h %

-2,94%

7d %

+3,00%

Xếp hạng

47

Vốn Hóa TT

$1.40B

Khối Lượng (24h)

$184.63M

Internet Computer logo

Internet Computer

ICP

2,47 US$

#48

1h %

+0,55%

24h %

-0,20%

7d %

+13,64%

Xếp hạng

48

Vốn Hóa TT

$1.36B

Khối Lượng (24h)

$143.48M

Ethereum Classic logo

Ethereum Classic

ETC

8,68 US$

#49

1h %

+0,30%

24h %

-2,06%

7d %

-2,10%

Xếp hạng

49

Vốn Hóa TT

$1.35B

Khối Lượng (24h)

$72.70M

Ondo logo

Ondo

ONDO

0,257742 US$

#50

1h %

+0,39%

24h %

-2,77%

7d %

-4,18%

Xếp hạng

50

Vốn Hóa TT

$1.26B

Khối Lượng (24h)

$46.05M

Polygon (prev. MATIC) logo

Polygon (prev. MATIC)

POL

0,107730 US$

#51

1h %

-0,21%

24h %

-3,43%

7d %

+0,47%

Xếp hạng

51

Vốn Hóa TT

$1.14B

Khối Lượng (24h)

$82.04M

USDD logo

USDD

USDD

1,00 US$

#52

1h %

+0,06%

24h %

-0,00%

7d %

+0,06%

Xếp hạng

52

Vốn Hóa TT

$1.13B

Khối Lượng (24h)

$4.02M

Worldcoin logo

Worldcoin

WLD

0,388556 US$

#53

1h %

+0,36%

24h %

-2,99%

7d %

-1,27%

Xếp hạng

53

Vốn Hóa TT

$1.12B

Khối Lượng (24h)

$95.56M

KuCoin Token logo

KuCoin Token

KCS

8,35 US$

#54

1h %

-0,60%

24h %

-3,82%

7d %

-1,29%

Xếp hạng

54

Vốn Hóa TT

$1.10B

Khối Lượng (24h)

$2.40M

Midnight logo

Midnight

NIGHT

0,058652 US$

#55

1h %

-0,21%

24h %

-2,26%

7d %

-3,63%

Xếp hạng

55

Vốn Hóa TT

$974.06M

Khối Lượng (24h)

$13.26M

Cosmos logo

Cosmos

ATOM

1,85 US$

#56

1h %

+0,74%

24h %

-3,19%

7d %

-22,61%

Xếp hạng

56

Vốn Hóa TT

$916.23M

Khối Lượng (24h)

$67.47M

Ethena logo

Ethena

ENA

0,103998 US$

#57

1h %

+0,54%

24h %

-0,85%

7d %

-6,53%

Xếp hạng

57

Vốn Hóa TT

$855.38M

Khối Lượng (24h)

$102.85M

Kaspa logo

Kaspa

KAS

0,030066 US$

#58

1h %

+0,23%

24h %

-4,53%

7d %

-3,64%

Xếp hạng

58

Vốn Hóa TT

$819.02M

Khối Lượng (24h)

$19.80M

GateToken logo

GateToken

GT

7,00 US$

#59

1h %

-0,38%

24h %

-1,60%

7d %

-2,07%

Xếp hạng

59

Vốn Hóa TT

$806.60M

Khối Lượng (24h)

$3.50M

Flare logo

Flare

FLR

0,009291 US$

#60

1h %

+0,50%

24h %

-3,53%

7d %

-1,17%

Xếp hạng

60

Vốn Hóa TT

$789.44M

Khối Lượng (24h)

$3.80M

OFFICIAL TRUMP logo

OFFICIAL TRUMP

TRUMP

3,39 US$

#61

1h %

-0,19%

24h %

-0,95%

7d %

-4,38%

Xếp hạng

61

Vốn Hóa TT

$787.33M

Khối Lượng (24h)

$84.27M

Quant logo

Quant

QNT

64,45 US$

#62

1h %

+0,29%

24h %

+0,22%

7d %

-3,75%

Xếp hạng

62

Vốn Hóa TT

$778.12M

Khối Lượng (24h)

$9.37M

Algorand logo

Algorand

ALGO

0,086747 US$

#63

1h %

+0,03%

24h %

-1,71%

7d %

-4,53%

Xếp hạng

63

Vốn Hóa TT

$770.79M

Khối Lượng (24h)

$26.76M

Filecoin logo

Filecoin

FIL

0,988498 US$

#64

1h %

+0,34%

24h %

-2,84%

7d %

+3,40%

Xếp hạng

64

Vốn Hóa TT

$746.15M

Khối Lượng (24h)

$108.04M

Render logo

Render

RENDER

1,42 US$

#65

1h %

+0,14%

24h %

-2,43%

7d %

-5,03%

Xếp hạng

65

Vốn Hóa TT

$734.51M

Khối Lượng (24h)

$33.36M

Aptos logo

Aptos

APT

0,936994 US$

#66

1h %

+0,41%

24h %

-3,81%

7d %

+6,18%

Xếp hạng

66

Vốn Hóa TT

$730.98M

Khối Lượng (24h)

$108.69M

Morpho logo

Morpho

MORPHO

1,81 US$

#67

1h %

+0,31%

24h %

-3,30%

7d %

+14,24%

Xếp hạng

67

Vốn Hóa TT

$705.25M

Khối Lượng (24h)

$34.19M

XDC Network logo

XDC Network

XDC

0,033824 US$

#68

1h %

+0,19%

24h %

-3,19%

7d %

-4,06%

Xếp hạng

68

Vốn Hóa TT

$674.26M

Khối Lượng (24h)

$27.16M

pippin logo

pippin

PIPPIN

0,667862 US$

#69

1h %

+0,41%

24h %

-17,18%

7d %

+37,04%

Xếp hạng

69

Vốn Hóa TT

$667.86M

Khối Lượng (24h)

$92.20M

United Stables logo

United Stables

U

1,00 US$

#70

1h %

+0,01%

24h %

+0,01%

7d %

+0,06%

Xếp hạng

70

Vốn Hóa TT

$665.16M

Khối Lượng (24h)

$25.35M

Pump.fun logo

Pump.fun

PUMP

0,001843 US$

#71

1h %

+2,07%

24h %

+0,63%

7d %

-13,39%

Xếp hạng

71

Vốn Hóa TT

$652.43M

Khối Lượng (24h)

$122.18M

VeChain logo

VeChain

VET

0,007349 US$

#72

1h %

+0,23%

24h %

-3,39%

7d %

-6,65%

Xếp hạng

72

Vốn Hóa TT

$631.93M

Khối Lượng (24h)

$22.60M

Decred logo

Decred

DCR

34,48 US$

#73

1h %

-0,71%

24h %

-1,09%

7d %

+44,18%

Xếp hạng

73

Vốn Hóa TT

$596.49M

Khối Lượng (24h)

$13.91M

Arbitrum logo

Arbitrum

ARB

0,100145 US$

#74

1h %

+0,71%

24h %

-1,05%

7d %

+3,52%

Xếp hạng

74

Vốn Hóa TT

$594.77M

Khối Lượng (24h)

$202.34M

Stable logo

Stable

STABLE

0,032394 US$

#75

1h %

-0,31%

24h %

-12,41%

7d %

+9,28%

Xếp hạng

75

Vốn Hóa TT

$570.14M

Khối Lượng (24h)

$1.73B

Nexo logo

Nexo

NEXO

0,851543 US$

#76

1h %

+0,64%

24h %

-1,31%

7d %

-5,08%

Xếp hạng

76

Vốn Hóa TT

$550.22M

Khối Lượng (24h)

$9.81M

Jupiter logo

Jupiter

JUP

0,155113 US$

#77

1h %

+0,07%

24h %

-0,40%

7d %

-2,80%

Xếp hạng

77

Vốn Hóa TT

$542.49M

Khối Lượng (24h)

$33.34M

Bonk logo

Bonk

BONK

0,000006 US$

#78

1h %

+0,43%

24h %

-2,00%

7d %

-7,09%

Xếp hạng

78

Vốn Hóa TT

$527.24M

Khối Lượng (24h)

$54.65M

TrueUSD logo

TrueUSD

TUSD

0,999132 US$

#79

1h %

+0,00%

24h %

-0,03%

7d %

-0,00%

Xếp hạng

79

Vốn Hóa TT

$494.09M

Khối Lượng (24h)

$14.38M

LayerZero logo

LayerZero

ZRO

1,61 US$

#80

1h %

-0,80%

24h %

+0,96%

7d %

-5,85%

Xếp hạng

80

Vốn Hóa TT

$488.23M

Khối Lượng (24h)

$101.44M

Stacks logo

Stacks

STX

0,260081 US$

#81

1h %

+0,61%

24h %

-0,21%

7d %

+1,62%

Xếp hạng

81

Vốn Hóa TT

$471.94M

Khối Lượng (24h)

$14.38M

Sei logo

Sei

SEI

0,069436 US$

#82

1h %

+0,17%

24h %

-1,34%

7d %

-2,94%

Xếp hạng

82

Vốn Hóa TT

$467.54M

Khối Lượng (24h)

$39.55M

EURC logo

EURC

EURC

1,18 US$

#83

1h %

-0,01%

24h %

+0,09%

7d %

+0,17%

Xếp hạng

83

Vốn Hóa TT

$461.30M

Khối Lượng (24h)

$45.80M

Kite logo

Kite

KITE

0,247094 US$

#84

1h %

+1,25%

24h %

+1,55%

7d %

-1,73%

Xếp hạng

84

Vốn Hóa TT

$444.77M

Khối Lượng (24h)

$170.01M

Virtuals Protocol logo

Virtuals Protocol

VIRTUAL

0,674849 US$

#85

1h %

-1,56%

24h %

-0,72%

7d %

+4,03%

Xếp hạng

85

Vốn Hóa TT

$442.90M

Khối Lượng (24h)

$144.12M

PancakeSwap logo

PancakeSwap

CAKE

1,30 US$

#86

1h %

+0,30%

24h %

-1,51%

7d %

-0,09%

Xếp hạng

86

Vốn Hóa TT

$429.04M

Khối Lượng (24h)

$32.90M

Pudgy Penguins logo

Pudgy Penguins

PENGU

0,006801 US$

#87

1h %

+0,44%

24h %

-2,35%

7d %

-1,66%

Xếp hạng

87

Vốn Hóa TT

$427.50M

Khối Lượng (24h)

$94.20M

Dash logo

Dash

DASH

33,26 US$

#88

1h %

+0,35%

24h %

-3,21%

7d %

-4,92%

Xếp hạng

88

Vốn Hóa TT

$419.35M

Khối Lượng (24h)

$70.15M

JUST logo

JUST

JST

0,047560 US$

#89

1h %

+1,34%

24h %

+2,70%

7d %

+9,81%

Xếp hạng

89

Vốn Hóa TT

$419.25M

Khối Lượng (24h)

$32.33M

Tezos logo

Tezos

XTZ

0,381551 US$

#90

1h %

-0,01%

24h %

-2,33%

7d %

-3,03%

Xếp hạng

90

Vốn Hóa TT

$410.85M

Khối Lượng (24h)

$14.65M

First Digital USD logo

First Digital USD

FDUSD

0,999701 US$

#91

1h %

+0,02%

24h %

-0,07%

7d %

+0,07%

Xếp hạng

91

Vốn Hóa TT

$380.30M

Khối Lượng (24h)

$363.70M

ether.fi logo

ether.fi

ETHFI

0,494218 US$

#92

1h %

+0,49%

24h %

-3,10%

7d %

+4,90%

Xếp hạng

92

Vốn Hóa TT

$367.73M

Khối Lượng (24h)

$23.40M

Curve DAO Token logo

Curve DAO

CRV

0,242190 US$

#93

1h %

-0,04%

24h %

-3,66%

7d %

-1,70%

Xếp hạng

93

Vốn Hóa TT

$355.76M

Khối Lượng (24h)

$54.66M

Artificial Superintelligence Alliance logo

Fetch.ai

FET

0,156882 US$

#94

1h %

+0,23%

24h %

-3,58%

7d %

-5,77%

Xếp hạng

94

Vốn Hóa TT

$354.70M

Khối Lượng (24h)

$132.43M

Chiliz logo

Chiliz

CHZ

0,034059 US$

#95

1h %

+1,16%

24h %

+4,67%

7d %

-6,43%

Xếp hạng

95

Vốn Hóa TT

$350.86M

Khối Lượng (24h)

$73.30M

Kaia logo

Kaia

KAIA

0,055742 US$

#96

1h %

+0,09%

24h %

-2,47%

7d %

-0,83%

Xếp hạng

96

Vốn Hóa TT

$348.67M

Khối Lượng (24h)

$9.81M

Lighter logo

Lighter

LIT

1,36 US$

#97

1h %

+0,18%

24h %

-4,19%

7d %

-11,36%

Xếp hạng

97

Vốn Hóa TT

$340.24M

Khối Lượng (24h)

$30.05M

BitTorrent [New] logo

BitTorrent [New]

BTT

0,000000 US$

#98

1h %

+0,22%

24h %

-3,90%

7d %

+0,28%

Xếp hạng

98

Vốn Hóa TT

$338.12M

Khối Lượng (24h)

$16.77M

Story logo

Story

IP

0,946753 US$

#99

1h %

+0,52%

24h %

-5,01%

7d %

-15,01%

Xếp hạng

99

Vốn Hóa TT

$332.20M

Khối Lượng (24h)

$40.37M

AINFT logo

AINFT

NFT

0,000000 US$

#100

1h %

-0,22%

24h %

+0,11%

7d %

-1,24%

Xếp hạng

100

Vốn Hóa TT

$331.46M

Khối Lượng (24h)

$38.47M

Gnosis logo

Gnosis

GNO

125,41 US$

#101

1h %

+0,35%

24h %

-3,02%

7d %

+6,21%

Xếp hạng

101

Vốn Hóa TT

$331.00M

Khối Lượng (24h)

$3.47M

Immutable logo

Immutable X

IMX

0,165072 US$

#102

1h %

+0,03%

24h %

-1,25%

7d %

-1,49%

Xếp hạng

102

Vốn Hóa TT

$328.32M

Khối Lượng (24h)

$22.72M

Humanity Protocol logo

Humanity Protocol

H

0,125982 US$

#103

1h %

+1,85%

24h %

-4,27%

7d %

-23,20%

Xếp hạng

103

Vốn Hóa TT

$316.98M

Khối Lượng (24h)

$89.02M

Bitcoin SV logo

Bitcoin SV

BSV

15,72 US$

#104

1h %

+0,05%

24h %

-1,87%

7d %

-3,64%

Xếp hạng

104

Vốn Hóa TT

$314.33M

Khối Lượng (24h)

$17.24M

Aerodrome Finance logo

Aerodrome Finance

AERO

0,338626 US$

#105

1h %

+0,21%

24h %

-6,04%

7d %

+5,83%

Xếp hạng

105

Vốn Hóa TT

$312.28M

Khối Lượng (24h)

$14.32M

Injective logo

Injective

INJ

3,09 US$

#106

1h %

-0,11%

24h %

-4,83%

7d %

-11,12%

Xếp hạng

106

Vốn Hóa TT

$308.81M

Khối Lượng (24h)

$59.38M

Sun [New] logo

Sun [New]

SUN

0,015998 US$

#107

1h %

-0,02%

24h %

-1,49%

7d %

-5,67%

Xếp hạng

107

Vốn Hóa TT

$307.40M

Khối Lượng (24h)

$14.71M

IOTA logo

IOTA

IOTA

0,067028 US$

#108

1h %

+0,08%

24h %

-3,72%

7d %

-4,85%

Xếp hạng

108

Vốn Hóa TT

$288.71M

Khối Lượng (24h)

$13.54M

Celestia logo

Celestia

TIA

0,322145 US$

#109

1h %

+0,32%

24h %

-4,61%

7d %

-3,38%

Xếp hạng

109

Vốn Hóa TT

$285.30M

Khối Lượng (24h)

$31.54M

Pyth Network logo

Pyth Network

PYTH

0,049465 US$

#110

1h %

+0,02%

24h %

-5,28%

7d %

-8,86%

Xếp hạng

110

Vốn Hóa TT

$284.42M

Khối Lượng (24h)

$14.45M

DeXe logo

DeXe

DEXE

3,39 US$

#111

1h %

-2,04%

24h %

-1,56%

7d %

+42,94%

Xếp hạng

111

Vốn Hóa TT

$284.15M

Khối Lượng (24h)

$10.39M

The Graph logo

The Graph

GRT

0,026131 US$

#112

1h %

+0,27%

24h %

-2,41%

7d %

-6,63%

Xếp hạng

112

Vốn Hóa TT

$280.42M

Khối Lượng (24h)

$24.90M

JasmyCoin logo

JasmyCoin

JASMY

0,005645 US$

#113

1h %

+0,25%

24h %

-2,15%

7d %

-3,92%

Xếp hạng

113

Vốn Hóa TT

$279.13M

Khối Lượng (24h)

$15.60M

SPX6900 logo

SPX6900

SPX

0,296879 US$

#114

1h %

+0,02%

24h %

-5,48%

7d %

-8,92%

Xếp hạng

114

Vốn Hóa TT

$276.39M

Khối Lượng (24h)

$7.43M

FLOKI logo

FLOKI

FLOKI

0,000029 US$

#115

1h %

+0,50%

24h %

-2,18%

7d %

-6,95%

Xếp hạng

115

Vốn Hóa TT

$272.66M

Khối Lượng (24h)

$36.97M

Maple Finance logo

Maple Finance

SYRUP

0,231278 US$

#116

1h %

+0,91%

24h %

-3,54%

7d %

+1,51%

Xếp hạng

116

Vốn Hóa TT

$268.14M

Khối Lượng (24h)

$11.62M

DoubleZero logo

DoubleZero

2Z

0,076155 US$

#117

1h %

-0,03%

24h %

-3,99%

7d %

+0,80%

Xếp hạng

117

Vốn Hóa TT

$264.37M

Khối Lượng (24h)

$11.11M

Lido DAO logo

Lido DAO

LDO

0,302101 US$

#118

1h %

+0,27%

24h %

-2,61%

7d %

-8,42%

Xếp hạng

118

Vốn Hóa TT

$256.53M

Khối Lượng (24h)

$48.33M

Optimism logo

Optimism

OP

0,120221 US$

#119

1h %

+0,33%

24h %

-0,13%

7d %

-8,53%

Xếp hạng

119

Vốn Hóa TT

$254.61M

Khối Lượng (24h)

$94.07M

Conflux logo

Conflux

CFX

0,048508 US$

#120

1h %

+0,20%

24h %

-2,40%

7d %

-8,34%

Xếp hạng

120

Vốn Hóa TT

$251.62M

Khối Lượng (24h)

$11.83M

Helium logo

Helium

HNT

1,33 US$

#121

1h %

+0,80%

24h %

-4,77%

7d %

-9,13%

Xếp hạng

121

Vốn Hóa TT

$247.32M

Khối Lượng (24h)

$3.52M

Telcoin logo

Telcoin

TEL

0,002544 US$

#122

1h %

+0,05%

24h %

-2,42%

7d %

-6,31%

Xếp hạng

122

Vốn Hóa TT

$244.46M

Khối Lượng (24h)

$1.21M

The Sandbox logo

The Sandbox

SAND

0,082929 US$

#123

1h %

-0,03%

24h %

-3,77%

7d %

-3,17%

Xếp hạng

123

Vốn Hóa TT

$243.62M

Khối Lượng (24h)

$33.87M

AB logo

AB

AB

0,002432 US$

#124

1h %

-0,15%

24h %

+1,06%

7d %

-2,25%

Xếp hạng

124

Vốn Hóa TT

$240.39M

Khối Lượng (24h)

$6.16M

Terra Classic logo

Terra Classic

LUNC

0,000043 US$

#125

1h %

-3,23%

24h %

+3,50%

7d %

+15,26%

Xếp hạng

125

Vốn Hóa TT

$232.92M

Khối Lượng (24h)

$121.97M

Ethereum Name Service logo

Ethereum Name Service

ENS

6,08 US$

#126

1h %

+0,16%

24h %

-2,72%

7d %

-8,04%

Xếp hạng

126

Vốn Hóa TT

$232.48M

Khối Lượng (24h)

$26.56M

River logo

River

RIVER

11,50 US$

#127

1h %

-0,60%

24h %

+7,92%

7d %

+42,69%

Xếp hạng

127

Vốn Hóa TT

$225.44M

Khối Lượng (24h)

$30.35M

Monad logo

Monad

MON

0,020623 US$

#128

1h %

+0,31%

24h %

-1,84%

7d %

-1,97%

Xếp hạng

128

Vốn Hóa TT

$223.36M

Khối Lượng (24h)

$48.04M

Starknet logo

Starknet

STRK

0,040868 US$

#129

1h %

+0,33%

24h %

-4,38%

7d %

-11,45%

Xếp hạng

129

Vốn Hóa TT

$222.63M

Khối Lượng (24h)

$40.58M

Axie Infinity logo

Axie Infinity

AXS

1,29 US$

#130

1h %

+0,34%

24h %

-7,59%

7d %

-2,14%

Xếp hạng

130

Vốn Hóa TT

$219.10M

Khối Lượng (24h)

$41.51M

Trust Wallet Token logo

Trust Wallet Token

TWT

0,506517 US$

#131

1h %

+0,32%

24h %

+0,89%

7d %

-4,31%

Xếp hạng

131

Vốn Hóa TT

$217.73M

Khối Lượng (24h)

$16.29M

Pendle logo

Pendle

PENDLE

1,26 US$

#132

1h %

+0,01%

24h %

-2,60%

7d %

+2,90%

Xếp hạng

132

Vốn Hóa TT

$208.66M

Khối Lượng (24h)

$55.50M

dogwifhat logo

dogwifhat

WIF

0,203047 US$

#133

1h %

+0,12%

24h %

-3,17%

7d %

-10,25%

Xếp hạng

133

Vốn Hóa TT

$202.81M

Khối Lượng (24h)

$65.81M

Zebec Network logo

Zebec Network

ZBCN

0,002037 US$

#134

1h %

-0,08%

24h %

-3,82%

7d %

-4,75%

Xếp hạng

134

Vốn Hóa TT

$201.70M

Khối Lượng (24h)

$7.17M

Lombard logo

Lombard

BARD

0,864812 US$

#135

1h %

+0,69%

24h %

+0,69%

7d %

+13,74%

Xếp hạng

135

Vốn Hóa TT

$194.58M

Khối Lượng (24h)

$27.94M

Neo logo

NEO

NEO

2,72 US$

#136

1h %

+0,46%

24h %

-2,96%

7d %

-2,06%

Xếp hạng

136

Vốn Hóa TT

$192.09M

Khối Lượng (24h)

$11.99M

Decentraland logo

Decentraland

MANA

0,096127 US$

#137

1h %

+0,44%

24h %

-1,88%

7d %

-3,70%

Xếp hạng

137

Vốn Hóa TT

$190.90M

Khối Lượng (24h)

$21.67M

Vision logo

Vision

VSN

0,053409 US$

#138

1h %

-0,16%

24h %

-1,12%

7d %

-0,12%

Xếp hạng

138

Vốn Hóa TT

$189.30M

Khối Lượng (24h)

$7.91M

Theta Network logo

Theta Network

THETA

0,187999 US$

#139

1h %

+0,08%

24h %

-2,91%

7d %

-7,95%

Xếp hạng

139

Vốn Hóa TT

$188.00M

Khối Lượng (24h)

$7.42M

Falcon Finance logo

Falcon Finance

FF

0,078743 US$

#140

1h %

-0,33%

24h %

-2,93%

7d %

-1,50%

Xếp hạng

140

Vốn Hóa TT

$184.26M

Khối Lượng (24h)

$75.15M

Compound logo

Compound

COMP

18,34 US$

#141

1h %

-0,09%

24h %

-3,44%

7d %

+0,24%

Xếp hạng

141

Vốn Hóa TT

$182.76M

Khối Lượng (24h)

$50.84M

Onyxcoin logo

Onyxcoin

XCN

0,004879 US$

#142

1h %

+0,02%

24h %

-1,15%

7d %

-5,63%

Xếp hạng

142

Vốn Hóa TT

$181.50M

Khối Lượng (24h)

$9.68M

ZKsync logo

ZKsync

ZK

0,019362 US$

#143

1h %

+0,85%

24h %

-1,27%

7d %

-4,02%

Xếp hạng

143

Vốn Hóa TT

$178.63M

Khối Lượng (24h)

$16.94M

BUILDon logo

BUILDon

B

0,174791 US$

#144

1h %

+1,53%

24h %

+24,63%

7d %

+32,56%

Xếp hạng

144

Vốn Hóa TT

$174.79M

Khối Lượng (24h)

$12.17M

Gala logo

Gala

GALA

0,003635 US$

#145

1h %

+0,18%

24h %

-2,13%

7d %

-8,02%

Xếp hạng

145

Vốn Hóa TT

$172.17M

Khối Lượng (24h)

$26.81M

Convex Finance logo

Convex Finance

CVX

1,72 US$

#146

1h %

-0,17%

24h %

-0,19%

7d %

-13,94%

Xếp hạng

146

Vốn Hóa TT

$171.35M

Khối Lượng (24h)

$17.92M

Fluid logo

Fluid

FLUID

2,16 US$

#147

1h %

+0,55%

24h %

+1,79%

7d %

+3,03%

Xếp hạng

147

Vốn Hóa TT

$169.61M

Khối Lượng (24h)

$4.51M

Plasma logo

Plasma

XPL

0,092174 US$

#148

1h %

+0,35%

24h %

-4,13%

7d %

-2,82%

Xếp hạng

148

Vốn Hóa TT

$165.91M

Khối Lượng (24h)

$71.26M

MX Token logo

MX Token

MX

1,79 US$

#149

1h %

+0,19%

24h %

+0,05%

7d %

-0,58%

Xếp hạng

149

Vốn Hóa TT

$164.61M

Khối Lượng (24h)

$8.02M

Basic Attention Token logo

Basic Attention Token

BAT

0,107997 US$

#150

1h %

+0,36%

24h %

-6,27%

7d %

-11,44%

Xếp hạng

150

Vốn Hóa TT

$161.53M

Khối Lượng (24h)

$32.64M

Sentient logo

Sentient

SENT

0,022289 US$

#151

1h %

+0,30%

24h %

-6,79%

7d %

-4,67%

Xếp hạng

151

Vốn Hóa TT

$161.32M

Khối Lượng (24h)

$31.40M

Raydium logo

Raydium

RAY

0,596690 US$

#152

1h %

+0,20%

24h %

-2,47%

7d %

-8,62%

Xếp hạng

152

Vốn Hóa TT

$160.32M

Khối Lượng (24h)

$19.48M

Fartcoin logo

Fartcoin

FARTCOIN

0,158712 US$

#153

1h %

+1,19%

24h %

-6,00%

7d %

-14,67%

Xếp hạng

153

Vốn Hóa TT

$158.71M

Khối Lượng (24h)

$65.35M

OriginTrail logo

OriginTrail

TRAC

0,311223 US$

#154

1h %

-1,00%

24h %

-1,49%

7d %

-7,07%

Xếp hạng

154

Vốn Hóa TT

$155.61M

Khối Lượng (24h)

$6.98M

eCash logo

eCash

XEC

0,000007 US$

#155

1h %

+0,32%

24h %

-4,86%

7d %

-7,35%

Xếp hạng

155

Vốn Hóa TT

$147.65M

Khối Lượng (24h)

$5.49M

WEMIX logo

WEMIX

WEMIX

0,305593 US$

#156

1h %

+0,13%

24h %

-0,08%

7d %

-2,04%

Xếp hạng

156

Vốn Hóa TT

$141.27M

Khối Lượng (24h)

$976.72K

THORChain logo

THORChain

RUNE

0,399669 US$

#157

1h %

+0,18%

24h %

-1,53%

7d %

-3,89%

Xếp hạng

157

Vốn Hóa TT

$140.14M

Khối Lượng (24h)

$22.33M

0G logo

0G

0G

0,630240 US$

#158

1h %

+0,75%

24h %

-6,16%

7d %

-9,58%

Xếp hạng

158

Vốn Hóa TT

$134.39M

Khối Lượng (24h)

$26.72M

Golem logo

Golem

GLM

0,134288 US$

#159

1h %

+0,04%

24h %

-0,92%

7d %

-20,93%

Xếp hạng

159

Vốn Hóa TT

$134.29M

Khối Lượng (24h)

$9.78M

SafePal logo

SafePal

SFP

0,264664 US$

#160

1h %

+0,34%

24h %

+1,68%

7d %

-4,79%

Xếp hạng

160

Vốn Hóa TT

$132.33M

Khối Lượng (24h)

$4.22M

MultiversX logo

MultiversX

EGLD

4,44 US$

#161

1h %

+0,33%

24h %

-0,88%

7d %

-3,66%

Xếp hạng

161

Vốn Hóa TT

$130.50M

Khối Lượng (24h)

$8.84M

Vaulta logo

Vaulta

A

0,080245 US$

#162

1h %

+0,23%

24h %

-1,08%

7d %

-1,86%

Xếp hạng

162

Vốn Hóa TT

$130.44M

Khối Lượng (24h)

$14.84M

Berachain logo

Berachain

BERA

0,606401 US$

#163

1h %

+1,35%

24h %

-3,63%

7d %

+2,76%

Xếp hạng

163

Vốn Hóa TT

$130.39M

Khối Lượng (24h)

$46.44M

1inch logo

1inch Network

1INCH

0,090726 US$

#164

1h %

-0,16%

24h %

-4,97%

7d %

-4,01%

Xếp hạng

164

Vốn Hóa TT

$127.40M

Khối Lượng (24h)

$15.04M

Amp logo

Amp

AMP

0,001453 US$

#165

1h %

+0,24%

24h %

-1,17%

7d %

-3,65%

Xếp hạng

165

Vốn Hóa TT

$122.47M

Khối Lượng (24h)

$4.42M

Walrus logo

Walrus

WAL

0,075787 US$

#166

1h %

+0,04%

24h %

-1,97%

7d %

-6,61%

Xếp hạng

166

Vốn Hóa TT

$122.00M

Khối Lượng (24h)

$9.39M

Jito logo

Jito

JTO

0,273804 US$

#167

1h %

-0,84%

24h %

-2,38%

7d %

-13,76%

Xếp hạng

167

Vốn Hóa TT

$120.95M

Khối Lượng (24h)

$15.49M

DeepBook Protocol logo

DeepBook Protocol

DEEP

0,025085 US$

#168

1h %

+0,70%

24h %

-3,98%

7d %

-13,55%

Xếp hạng

168

Vốn Hóa TT

$119.94M

Khối Lượng (24h)

$9.43M

CoW Protocol logo

CoW Protocol

COW

0,212946 US$

#169

1h %

-0,31%

24h %

-1,54%

7d %

+1,00%

Xếp hạng

169

Vốn Hóa TT

$119.55M

Khối Lượng (24h)

$6.07M

EigenCloud logo

EigenCloud

EIGEN

0,186598 US$

#170

1h %

+0,34%

24h %

-4,00%

7d %

-5,00%

Xếp hạng

170

Vốn Hóa TT

$119.44M

Khối Lượng (24h)

$17.97M

Livepeer logo

Livepeer

LPT

2,31 US$

#171

1h %

+0,51%

24h %

-3,25%

7d %

-2,97%

Xếp hạng

171

Vốn Hóa TT

$114.68M

Khối Lượng (24h)

$11.72M

Sonic logo

Sonic

S

0,039723 US$

#172

1h %

+0,30%

24h %

-2,79%

7d %

-8,99%

Xếp hạng

172

Vốn Hóa TT

$114.40M

Khối Lượng (24h)

$14.48M

Synthetix logo

Synthetix

SNX

0,330629 US$

#173

1h %

+0,33%

24h %

-4,35%

7d %

-14,81%

Xếp hạng

173

Vốn Hóa TT

$113.91M

Khối Lượng (24h)

$14.80M

Aethir logo

Aethir

ATH

0,006295 US$

#174

1h %

+2,66%

24h %

+23,84%

7d %

+10,98%

Xếp hạng

174

Vốn Hóa TT

$110.09M

Khối Lượng (24h)

$129.28M

Official Melania Meme logo

Official Melania Meme

MELANIA

0,108838 US$

#175

1h %

+0,60%

24h %

-0,78%

7d %

-8,08%

Xếp hạng

175

Vốn Hóa TT

$108.84M

Khối Lượng (24h)

$11.28M

Seeker logo

Seeker

SKR

0,020228 US$

#176

1h %

+0,14%

24h %

-2,91%

7d %

-1,65%

Xếp hạng

176

Vốn Hóa TT

$107.51M

Khối Lượng (24h)

$19.96M

Arweave logo

Arweave

AR

1,60 US$

#177

1h %

+0,14%

24h %

-2,02%

7d %

-21,26%

Xếp hạng

177

Vốn Hóa TT

$105.00M

Khối Lượng (24h)

$25.77M

Wormhole logo

Wormhole

W

0,019007 US$

#178

1h %

+0,33%

24h %

-0,70%

7d %

-5,41%

Xếp hạng

178

Vốn Hóa TT

$103.85M

Khối Lượng (24h)

$25.79M

AWE logo

AWE

AWE

0,053337 US$

#179

1h %

+0,31%

24h %

-1,29%

7d %

-10,54%

Xếp hạng

179

Vốn Hóa TT

$103.60M

Khối Lượng (24h)

$8.79M

FTX Token logo

FTX Token

FTT

0,313630 US$

#180

1h %

-0,21%

24h %

-3,00%

7d %

-9,77%

Xếp hạng

180

Vốn Hóa TT

$103.15M

Khối Lượng (24h)

$4.66M

Gas logo

Gas

GAS

1,58 US$

#181

1h %

-0,06%

24h %

-0,72%

7d %

-2,08%

Xếp hạng

181

Vốn Hóa TT

$102.62M

Khối Lượng (24h)

$4.45M

Fogo logo

Fogo

FOGO

0,027067 US$

#182

1h %

+0,80%

24h %

-10,60%

7d %

+1,35%

Xếp hạng

182

Vốn Hóa TT

$102.34M

Khối Lượng (24h)

$19.69M

MYX Finance logo

MYX Finance

MYX

0,404257 US$

#183

1h %

-4,85%

24h %

-17,03%

7d %

-67,62%

Xếp hạng

183

Vốn Hóa TT

$101.66M

Khối Lượng (24h)

$38.99M

Theta Fuel logo

Theta Fuel

TFUEL

0,013728 US$

#184

1h %

+0,16%

24h %

-0,55%

7d %

-5,43%

Xếp hạng

184

Vốn Hóa TT

$99.45M

Khối Lượng (24h)

$2.10M

Defi App logo

Defi App

HOME

0,028873 US$

#185

1h %

+0,04%

24h %

+0,40%

7d %

+3,11%

Xếp hạng

185

Vốn Hóa TT

$99.35M

Khối Lượng (24h)

$13.04M

YZY MONEY logo

YZY MONEY

YZY

0,328836 US$

#186

1h %

-0,08%

24h %

-0,67%

7d %

+0,25%

Xếp hạng

186

Vốn Hóa TT

$98.65M

Khối Lượng (24h)

$1.19M

Horizen logo

Horizen

ZEN

5,41 US$

#187

1h %

+0,01%

24h %

-3,76%

7d %

-8,90%

Xếp hạng

187

Vốn Hóa TT

$96.77M

Khối Lượng (24h)

$17.67M

Qtum logo

Qtum

QTUM

0,911207 US$

#188

1h %

+0,21%

24h %

-2,27%

7d %

-5,01%

Xếp hạng

188

Vốn Hóa TT

$96.56M

Khối Lượng (24h)

$13.14M

Beam logo

Beam

BEAM

0,001947 US$

#189

1h %

-0,12%

24h %

+0,28%

7d %

-16,04%

Xếp hạng

189

Vốn Hóa TT

$96.29M

Khối Lượng (24h)

$5.91M

yearn.finance logo

yearn.finance

YFI

2.652,88 US$

#190

1h %

+0,13%

24h %

-4,40%

7d %

-6,55%

Xếp hạng

190

Vốn Hóa TT

$94.63M

Khối Lượng (24h)

$42.57M

Stargate Finance logo

Stargate Finance

STG

0,142115 US$

#191

1h %

-0,84%

24h %

+1,83%

7d %

-4,31%

Xếp hạng

191

Vốn Hóa TT

$93.93M

Khối Lượng (24h)

$8.49M

Verge logo

Verge

XVG

0,005681 US$

#192

1h %

+0,16%

24h %

-4,01%

7d %

-7,97%

Xếp hạng

192

Vốn Hóa TT

$93.87M

Khối Lượng (24h)

$4.60M

Ravencoin logo

Ravencoin

RVN

0,005754 US$

#193

1h %

+0,01%

24h %

-3,89%

7d %

-6,27%

Xếp hạng

193

Vốn Hóa TT

$92.68M

Khối Lượng (24h)

$5.56M

Oasis logo

Oasis Network

ROSE

0,012258 US$

#194

1h %

-0,19%

24h %

-5,48%

7d %

-8,97%

Xếp hạng

194

Vốn Hóa TT

$92.53M

Khối Lượng (24h)

$9.05M

Reserve Rights logo

Reserve Rights

RSR

0,001477 US$

#195

1h %

-0,03%

24h %

-1,90%

7d %

-2,79%

Xếp hạng

195

Vốn Hóa TT

$92.39M

Khối Lượng (24h)

$6.52M

Meteora logo

Meteora

MET

0,182054 US$

#196

1h %

-0,16%

24h %

-1,11%

7d %

-14,70%

Xếp hạng

196

Vốn Hóa TT

$92.23M

Khối Lượng (24h)

$16.55M

Akash Network logo

Akash Network

AKT

0,315909 US$

#197

1h %

+2,70%

24h %

+1,25%

7d %

-3,23%

Xếp hạng

197

Vốn Hóa TT

$91.27M

Khối Lượng (24h)

$3.81M

Open Campus logo

Open Campus

EDU

0,107962 US$

#198

1h %

-0,86%

24h %

-2,59%

7d %

-13,88%

Xếp hạng

198

Vốn Hóa TT

$89.76M

Khối Lượng (24h)

$3.73M

Kusama logo

Kusama

KSM

5,01 US$

#199

1h %

+0,02%

24h %

-2,44%

7d %

+2,90%

Xếp hạng

199

Vốn Hóa TT

$89.29M

Khối Lượng (24h)

$5.84M

Toshi logo

Toshi

TOSHI

0,000207 US$

#200

1h %

+0,39%

24h %

-1,58%

7d %

-3,96%

Xếp hạng

200

Vốn Hóa TT

$86.94M

Khối Lượng (24h)

$9.68M