Giá Tiền Điện Tử Hôm Nay

Theo dõi giá thời gian thực, vốn hóa thị trường và khối lượng giao dịch của các tiền điện tử hàng đầu theo vốn hóa thị trường.

Bitcoin logo

Bitcoin

BTC

66.957,67 US$

#1

1h %

-0,09%

24h %

+0,33%

7d %

-5,64%

Xếp hạng

1

Vốn Hóa TT

$1338.35B

Khối Lượng (24h)

$48.18B

Ethereum logo

Ethereum

ETH

1.966,60 US$

#2

1h %

-0,03%

24h %

+0,91%

7d %

-6,38%

Xếp hạng

2

Vốn Hóa TT

$237.35B

Khối Lượng (24h)

$22.89B

Tether USDt logo

Tether

USDT

0,999201 US$

#3

1h %

-0,01%

24h %

-0,02%

7d %

+0,13%

Xếp hạng

3

Vốn Hóa TT

$183.87B

Khối Lượng (24h)

$92.80B

XRP logo

XRP

XRP

1,38 US$

#4

1h %

+0,12%

24h %

+1,34%

7d %

-3,66%

Xếp hạng

4

Vốn Hóa TT

$84.06B

Khối Lượng (24h)

$3.21B

BNB logo

BNB

BNB

615,01 US$

#5

1h %

-0,01%

24h %

+2,54%

7d %

-11,23%

Xếp hạng

5

Vốn Hóa TT

$83.86B

Khối Lượng (24h)

$2.04B

USDC logo

USD Coin

USDC

0,999876 US$

#6

1h %

+0,01%

24h %

-0,01%

7d %

+0,01%

Xếp hạng

6

Vốn Hóa TT

$73.28B

Khối Lượng (24h)

$15.35B

Solana logo

Solana

SOL

80,39 US$

#7

1h %

-0,02%

24h %

-0,57%

7d %

-11,40%

Xếp hạng

7

Vốn Hóa TT

$45.65B

Khối Lượng (24h)

$4.06B

TRON logo

TRON

TRX

0,279182 US$

#8

1h %

+0,18%

24h %

+1,73%

7d %

-0,42%

Xếp hạng

8

Vốn Hóa TT

$26.44B

Khối Lượng (24h)

$604.71M

Dogecoin logo

Dogecoin

DOGE

0,092482 US$

#9

1h %

+0,51%

24h %

+2,00%

7d %

-9,12%

Xếp hạng

9

Vốn Hóa TT

$15.60B

Khối Lượng (24h)

$1.03B

Bitcoin Cash logo

Bitcoin Cash

BCH

509,06 US$

#10

1h %

+0,01%

24h %

-1,73%

7d %

-2,96%

Xếp hạng

10

Vốn Hóa TT

$10.18B

Khối Lượng (24h)

$463.86M

Cardano logo

Cardano

ADA

0,260899 US$

#11

1h %

+0,65%

24h %

+1,91%

7d %

-7,15%

Xếp hạng

11

Vốn Hóa TT

$9.41B

Khối Lượng (24h)

$443.16M

Hyperliquid logo

Hyperliquid

HYPE

30,42 US$

#12

1h %

+0,35%

24h %

+5,24%

7d %

-11,39%

Xếp hạng

12

Vốn Hóa TT

$7.89B

Khối Lượng (24h)

$319.77M

UNUS SED LEO logo

UNUS SED LEO

LEO

8,39 US$

#13

1h %

-0,28%

24h %

+1,55%

7d %

+3,83%

Xếp hạng

13

Vốn Hóa TT

$7.73B

Khối Lượng (24h)

$1.61M

Ethena USDe logo

Ethena USDe

USDE

0,998530 US$

#14

1h %

-0,00%

24h %

-0,00%

7d %

+0,06%

Xếp hạng

14

Vốn Hóa TT

$6.34B

Khối Lượng (24h)

$166.31M

Canton logo

Canton

CC

0,167063 US$

#15

1h %

-0,11%

24h %

+2,46%

7d %

-1,00%

Xếp hạng

15

Vốn Hóa TT

$6.30B

Khối Lượng (24h)

$15.43M

Monero logo

Monero

XMR

341,03 US$

#16

1h %

-0,25%

24h %

+0,19%

7d %

-4,57%

Xếp hạng

16

Vốn Hóa TT

$6.29B

Khối Lượng (24h)

$83.92M

Chainlink logo

Chainlink

LINK

8,45 US$

#17

1h %

+0,08%

24h %

+1,55%

7d %

-6,83%

Xếp hạng

17

Vốn Hóa TT

$5.98B

Khối Lượng (24h)

$794.78M

Dai logo

Dai

DAI

0,999791 US$

#18

1h %

+0,01%

24h %

-0,01%

7d %

+0,01%

Xếp hạng

18

Vốn Hóa TT

$5.36B

Khối Lượng (24h)

$121.93M

World Liberty Financial USD logo

World Liberty Financial USD

USD1

0,999246 US$

#19

1h %

+0,01%

24h %

+0,00%

7d %

-0,02%

Xếp hạng

19

Vốn Hóa TT

$5.36B

Khối Lượng (24h)

$1.95B

Stellar logo

Stellar

XLM

0,158157 US$

#20

1h %

+0,73%

24h %

+2,76%

7d %

-3,80%

Xếp hạng

20

Vốn Hóa TT

$5.18B

Khối Lượng (24h)

$110.53M

Litecoin logo

Litecoin

LTC

53,10 US$

#21

1h %

+0,34%

24h %

+1,93%

7d %

-8,26%

Xếp hạng

21

Vốn Hóa TT

$4.08B

Khối Lượng (24h)

$332.42M

Hedera logo

Hedera

HBAR

0,092442 US$

#22

1h %

+1,69%

24h %

+4,69%

7d %

+5,77%

Xếp hạng

22

Vốn Hóa TT

$3.98B

Khối Lượng (24h)

$112.91M

Zcash logo

Zcash

ZEC

239,11 US$

#23

1h %

+0,14%

24h %

+2,42%

7d %

-2,43%

Xếp hạng

23

Vốn Hóa TT

$3.95B

Khối Lượng (24h)

$410.17M

PayPal USD logo

PayPal USD

PYUSD

0,999710 US$

#24

1h %

+0,01%

24h %

+0,00%

7d %

-0,01%

Xếp hạng

24

Vốn Hóa TT

$3.93B

Khối Lượng (24h)

$309.65M

Avalanche logo

Avalanche

AVAX

8,79 US$

#25

1h %

+0,21%

24h %

+2,49%

7d %

-7,71%

Xếp hạng

25

Vốn Hóa TT

$3.80B

Khối Lượng (24h)

$274.49M

Shiba Inu logo

Shiba Inu

SHIB

0,000006 US$

#26

1h %

+0,77%

24h %

+3,75%

7d %

-5,81%

Xếp hạng

26

Vốn Hóa TT

$3.58B

Khối Lượng (24h)

$144.64M

Sui logo

Sui

SUI

0,923472 US$

#27

1h %

+0,58%

24h %

+2,95%

7d %

-11,87%

Xếp hạng

27

Vốn Hóa TT

$3.55B

Khối Lượng (24h)

$602.32M

Toncoin logo

Toncoin

TON

1,35 US$

#28

1h %

-0,50%

24h %

+2,93%

7d %

-2,85%

Xếp hạng

28

Vốn Hóa TT

$3.30B

Khối Lượng (24h)

$98.21M

Cronos logo

Cronos

CRO

0,076726 US$

#29

1h %

+0,53%

24h %

+1,76%

7d %

-1,90%

Xếp hạng

29

Vốn Hóa TT

$3.06B

Khối Lượng (24h)

$16.35M

World Liberty Financial logo

World Liberty Financial

WLFI

0,105005 US$

#30

1h %

-0,44%

24h %

+2,12%

7d %

-19,04%

Xếp hạng

30

Vốn Hóa TT

$2.81B

Khối Lượng (24h)

$130.37M

Tether Gold logo

Tether Gold

XAUT

5.031,12 US$

#31

1h %

-0,03%

24h %

+0,02%

7d %

+2,81%

Xếp hạng

31

Vốn Hóa TT

$2.62B

Khối Lượng (24h)

$590.62M

PAX Gold logo

PAX Gold

PAXG

5.068,14 US$

#32

1h %

-0,09%

24h %

+0,09%

7d %

+2,75%

Xếp hạng

32

Vốn Hóa TT

$2.33B

Khối Lượng (24h)

$323.01M

Uniswap logo

Uniswap

UNI

3,39 US$

#33

1h %

-0,55%

24h %

+4,30%

7d %

-8,72%

Xếp hạng

33

Vốn Hóa TT

$2.15B

Khối Lượng (24h)

$1.03B

Polkadot logo

Polkadot

DOT

1,28 US$

#34

1h %

+0,07%

24h %

+3,29%

7d %

-10,26%

Xếp hạng

34

Vốn Hóa TT

$2.14B

Khối Lượng (24h)

$119.13M

Mantle logo

Mantle

MNT

0,620767 US$

#35

1h %

-0,01%

24h %

-0,29%

7d %

-9,77%

Xếp hạng

35

Vốn Hóa TT

$2.02B

Khối Lượng (24h)

$42.22M

MemeCore logo

MemeCore

M

1,43 US$

#36

1h %

-0,01%

24h %

+0,14%

7d %

-5,11%

Xếp hạng

36

Vốn Hóa TT

$1.81B

Khối Lượng (24h)

$10.15M

Aster logo

Aster

ASTER

0,695768 US$

#37

1h %

+1,16%

24h %

+8,11%

7d %

+29,14%

Xếp hạng

37

Vốn Hóa TT

$1.72B

Khối Lượng (24h)

$281.17M

Aave logo

Aave

AAVE

109,56 US$

#38

1h %

+0,34%

24h %

+3,42%

7d %

-9,05%

Xếp hạng

38

Vốn Hóa TT

$1.68B

Khối Lượng (24h)

$464.80M

Bitget Token logo

Bitget Token

BGB

2,35 US$

#39

1h %

-0,16%

24h %

+1,86%

7d %

-20,26%

Xếp hạng

39

Vốn Hóa TT

$1.64B

Khối Lượng (24h)

$27.53M

Bittensor logo

Bittensor

TAO

150,47 US$

#40

1h %

+0,15%

24h %

+2,44%

7d %

-18,05%

Xếp hạng

40

Vốn Hóa TT

$1.60B

Khối Lượng (24h)

$114.55M

Global Dollar logo

Global Dollar

USDG

0,999670 US$

#41

1h %

-0,00%

24h %

+0,04%

7d %

+0,01%

Xếp hạng

41

Vốn Hóa TT

$1.57B

Khối Lượng (24h)

$23.81M

OKB logo

OKB

OKB

74,74 US$

#42

1h %

+0,18%

24h %

+2,80%

7d %

-4,00%

Xếp hạng

42

Vốn Hóa TT

$1.57B

Khối Lượng (24h)

$26.13M

Ripple USD logo

Ripple USD

RLUSD

0,999936 US$

#43

1h %

+0,01%

24h %

+0,01%

7d %

+0,08%

Xếp hạng

43

Vốn Hóa TT

$1.52B

Khối Lượng (24h)

$222.07M

Pepe logo

Pepe

PEPE

0,000004 US$

#44

1h %

-0,29%

24h %

+3,37%

7d %

-9,29%

Xếp hạng

44

Vốn Hóa TT

$1.52B

Khối Lượng (24h)

$328.06M

Sky logo

Sky

SKY

0,065824 US$

#45

1h %

+0,05%

24h %

+2,06%

7d %

+9,68%

Xếp hạng

45

Vốn Hóa TT

$1.51B

Khối Lượng (24h)

$20.01M

Internet Computer logo

Internet Computer

ICP

2,39 US$

#46

1h %

+0,66%

24h %

+3,19%

7d %

-6,95%

Xếp hạng

46

Vốn Hóa TT

$1.31B

Khối Lượng (24h)

$60.52M

Ethereum Classic logo

Ethereum Classic

ETC

8,30 US$

#47

1h %

+0,26%

24h %

+2,66%

7d %

-9,48%

Xếp hạng

47

Vốn Hóa TT

$1.29B

Khối Lượng (24h)

$73.32M

NEAR Protocol logo

NEAR Protocol

NEAR

0,979832 US$

#48

1h %

+0,51%

24h %

+2,26%

7d %

-12,67%

Xếp hạng

48

Vốn Hóa TT

$1.26B

Khối Lượng (24h)

$152.64M

Ondo logo

Ondo

ONDO

0,248288 US$

#49

1h %

+0,55%

24h %

+3,17%

7d %

-5,18%

Xếp hạng

49

Vốn Hóa TT

$1.21B

Khối Lượng (24h)

$58.63M

Pi logo

Pi

PI

0,133469 US$

#50

1h %

+0,05%

24h %

+0,25%

7d %

-14,42%

Xếp hạng

50

Vốn Hóa TT

$1.20B

Khối Lượng (24h)

$11.52M

Worldcoin logo

Worldcoin

WLD

0,380543 US$

#51

1h %

+0,38%

24h %

+3,30%

7d %

-4,89%

Xếp hạng

51

Vốn Hóa TT

$1.08B

Khối Lượng (24h)

$86.86M

KuCoin Token logo

KuCoin Token

KCS

8,03 US$

#52

1h %

-0,14%

24h %

+0,04%

7d %

-7,91%

Xếp hạng

52

Vốn Hóa TT

$1.06B

Khối Lượng (24h)

$2.56M

USDD logo

USDD

USDD

0,999083 US$

#53

1h %

-0,01%

24h %

-0,03%

7d %

+0,20%

Xếp hạng

53

Vốn Hóa TT

$986.88M

Khối Lượng (24h)

$3.76M

Cosmos logo

Cosmos

ATOM

1,98 US$

#54

1h %

+0,74%

24h %

+4,98%

7d %

-1,75%

Xếp hạng

54

Vốn Hóa TT

$974.36M

Khối Lượng (24h)

$62.94M

Polygon (prev. MATIC) logo

Polygon (prev. MATIC)

POL

0,090985 US$

#55

1h %

+0,20%

24h %

+2,78%

7d %

-13,78%

Xếp hạng

55

Vốn Hóa TT

$963.58M

Khối Lượng (24h)

$84.13M

Ethena logo

Ethena

ENA

0,115661 US$

#56

1h %

+0,60%

24h %

+3,65%

7d %

-11,64%

Xếp hạng

56

Vốn Hóa TT

$951.31M

Khối Lượng (24h)

$108.23M

Kaspa logo

Kaspa

KAS

0,031928 US$

#57

1h %

+0,06%

24h %

+3,52%

7d %

+3,47%

Xếp hạng

57

Vốn Hóa TT

$868.32M

Khối Lượng (24h)

$19.51M

Quant logo

Quant

QNT

69,40 US$

#58

1h %

+0,21%

24h %

+2,35%

7d %

+10,13%

Xếp hạng

58

Vốn Hóa TT

$837.89M

Khối Lượng (24h)

$14.57M

MYX Finance logo

MYX Finance

MYX

3,30 US$

#59

1h %

-0,99%

24h %

-32,68%

7d %

-45,08%

Xếp hạng

59

Vốn Hóa TT

$828.69M

Khối Lượng (24h)

$54.44M

Midnight logo

Midnight

NIGHT

0,049580 US$

#60

1h %

-0,60%

24h %

+2,46%

7d %

+3,37%

Xếp hạng

60

Vốn Hóa TT

$823.39M

Khối Lượng (24h)

$12.08M

Algorand logo

Algorand

ALGO

0,090967 US$

#61

1h %

+0,44%

24h %

+1,71%

7d %

-9,69%

Xếp hạng

61

Vốn Hóa TT

$806.96M

Khối Lượng (24h)

$38.86M

GateToken logo

GateToken

GT

7,01 US$

#62

1h %

+1,20%

24h %

+1,47%

7d %

-5,09%

Xếp hạng

62

Vốn Hóa TT

$807.04M

Khối Lượng (24h)

$3.18M

Flare logo

Flare

FLR

0,009476 US$

#63

1h %

-0,16%

24h %

+2,28%

7d %

+0,60%

Xếp hạng

63

Vốn Hóa TT

$802.95M

Khối Lượng (24h)

$4.49M

OFFICIAL TRUMP logo

OFFICIAL TRUMP

TRUMP

3,28 US$

#64

1h %

+0,80%

24h %

+4,80%

7d %

-19,94%

Xếp hạng

64

Vốn Hóa TT

$762.53M

Khối Lượng (24h)

$84.24M

XDC Network logo

XDC Network

XDC

0,036866 US$

#65

1h %

-1,12%

24h %

+4,65%

7d %

+8,15%

Xếp hạng

65

Vốn Hóa TT

$734.80M

Khối Lượng (24h)

$21.93M

Aptos logo

Aptos

APT

0,950304 US$

#66

1h %

+0,13%

24h %

-1,78%

7d %

-21,06%

Xếp hạng

66

Vốn Hóa TT

$728.86M

Khối Lượng (24h)

$94.94M

United Stables logo

United Stables

U

0,999822 US$

#67

1h %

-0,00%

24h %

-0,01%

7d %

+0,01%

Xếp hạng

67

Vốn Hóa TT

$709.77M

Khối Lượng (24h)

$229.42M

Filecoin logo

Filecoin

FIL

0,908612 US$

#68

1h %

+0,42%

24h %

+4,40%

7d %

-12,23%

Xếp hạng

68

Vốn Hóa TT

$683.57M

Khối Lượng (24h)

$100.07M

VeChain logo

VeChain

VET

0,007918 US$

#69

1h %

+1,14%

24h %

+6,25%

7d %

-2,08%

Xếp hạng

69

Vốn Hóa TT

$680.84M

Khối Lượng (24h)

$21.70M

Pump.fun logo

Pump.fun

PUMP

0,001910 US$

#70

1h %

+0,28%

24h %

+2,48%

7d %

-13,25%

Xếp hạng

70

Vốn Hóa TT

$676.10M

Khối Lượng (24h)

$93.91M

Render logo

Render

RENDER

1,30 US$

#71

1h %

-0,12%

24h %

+2,90%

7d %

-11,34%

Xếp hạng

71

Vốn Hóa TT

$672.90M

Khối Lượng (24h)

$39.30M

Arbitrum logo

Arbitrum

ARB

0,111385 US$

#72

1h %

+0,16%

24h %

+4,05%

7d %

-11,02%

Xếp hạng

72

Vốn Hóa TT

$649.02M

Khối Lượng (24h)

$105.08M

LayerZero logo

LayerZero

ZRO

2,11 US$

#73

1h %

+1,72%

24h %

-9,87%

7d %

+24,51%

Xếp hạng

73

Vốn Hóa TT

$630.30M

Khối Lượng (24h)

$463.07M

Bonk logo

Bonk

BONK

0,000006 US$

#74

1h %

+0,73%

24h %

+4,91%

7d %

-10,37%

Xếp hạng

74

Vốn Hóa TT

$533.73M

Khối Lượng (24h)

$74.11M

Nexo logo

Nexo

NEXO

0,807713 US$

#75

1h %

-0,16%

24h %

+0,98%

7d %

+11,54%

Xếp hạng

75

Vốn Hóa TT

$521.90M

Khối Lượng (24h)

$8.98M

pippin logo

pippin

PIPPIN

0,509320 US$

#76

1h %

+2,66%

24h %

+22,73%

7d %

+189,81%

Xếp hạng

76

Vốn Hóa TT

$509.32M

Khối Lượng (24h)

$67.33M

TrueUSD logo

TrueUSD

TUSD

0,998175 US$

#77

1h %

-0,00%

24h %

-0,02%

7d %

+0,14%

Xếp hạng

77

Vốn Hóa TT

$493.61M

Khối Lượng (24h)

$16.11M

Sei logo

Sei

SEI

0,071909 US$

#78

1h %

+0,72%

24h %

+2,03%

7d %

-11,81%

Xếp hạng

78

Vốn Hóa TT

$475.48M

Khối Lượng (24h)

$43.52M

Stacks logo

Stacks

STX

0,261745 US$

#79

1h %

+0,40%

24h %

+6,86%

7d %

-7,29%

Xếp hạng

79

Vốn Hóa TT

$474.96M

Khối Lượng (24h)

$14.56M

EURC logo

EURC

EURC

1,19 US$

#80

1h %

-0,00%

24h %

-0,39%

7d %

+0,58%

Xếp hạng

80

Vốn Hóa TT

$459.88M

Khối Lượng (24h)

$67.94M

Jupiter logo

Jupiter

JUP

0,139353 US$

#81

1h %

+0,99%

24h %

+0,24%

7d %

-26,04%

Xếp hạng

81

Vốn Hóa TT

$452.05M

Khối Lượng (24h)

$32.17M

PancakeSwap logo

PancakeSwap

CAKE

1,31 US$

#82

1h %

+0,16%

24h %

+2,18%

7d %

-11,72%

Xếp hạng

82

Vốn Hóa TT

$435.50M

Khối Lượng (24h)

$36.69M

Tezos logo

Tezos

XTZ

0,403757 US$

#83

1h %

+0,62%

24h %

+4,31%

7d %

-12,06%

Xếp hạng

83

Vốn Hóa TT

$434.11M

Khối Lượng (24h)

$20.12M

Dash logo

Dash

DASH

34,04 US$

#84

1h %

-0,53%

24h %

+0,64%

7d %

-13,90%

Xếp hạng

84

Vốn Hóa TT

$428.40M

Khối Lượng (24h)

$85.32M

Morpho logo

Morpho

MORPHO

1,10 US$

#85

1h %

-0,08%

24h %

+1,08%

7d %

-5,97%

Xếp hạng

85

Vốn Hóa TT

$416.68M

Khối Lượng (24h)

$19.13M

Chiliz logo

Chiliz

CHZ

0,039541 US$

#86

1h %

+0,25%

24h %

+2,26%

7d %

-7,61%

Xếp hạng

86

Vốn Hóa TT

$406.13M

Khối Lượng (24h)

$57.33M

Stable logo

Stable

STABLE

0,022468 US$

#87

1h %

-1,66%

24h %

+6,16%

7d %

-10,83%

Xếp hạng

87

Vốn Hóa TT

$395.44M

Khối Lượng (24h)

$51.17M

Story logo

Story

IP

1,13 US$

#88

1h %

+0,12%

24h %

+1,56%

7d %

-16,02%

Xếp hạng

88

Vốn Hóa TT

$395.09M

Khối Lượng (24h)

$61.46M

First Digital USD logo

First Digital USD

FDUSD

0,998654 US$

#89

1h %

+0,00%

24h %

+0,01%

7d %

+0,15%

Xếp hạng

89

Vốn Hóa TT

$394.88M

Khối Lượng (24h)

$601.47M

Pudgy Penguins logo

Pudgy Penguins

PENGU

0,006218 US$

#90

1h %

+0,16%

24h %

+4,69%

7d %

-11,81%

Xếp hạng

90

Vốn Hóa TT

$390.86M

Khối Lượng (24h)

$100.93M

Optimism logo

Optimism

OP

0,182771 US$

#91

1h %

+0,29%

24h %

+3,35%

7d %

-14,09%

Xếp hạng

91

Vốn Hóa TT

$387.08M

Khối Lượng (24h)

$76.25M

Humanity Protocol logo

Humanity Protocol

H

0,156357 US$

#92

1h %

-0,57%

24h %

+4,53%

7d %

+39,55%

Xếp hạng

92

Vốn Hóa TT

$376.93M

Khối Lượng (24h)

$36.84M

Decred logo

Decred

DCR

21,63 US$

#93

1h %

-0,91%

24h %

-4,62%

7d %

+16,52%

Xếp hạng

93

Vốn Hóa TT

$373.59M

Khối Lượng (24h)

$4.16M

JUST logo

JUST

JST

0,041503 US$

#94

1h %

+0,39%

24h %

+2,42%

7d %

+3,95%

Xếp hạng

94

Vốn Hóa TT

$365.86M

Khối Lượng (24h)

$27.21M

Virtuals Protocol logo

Virtuals Protocol

VIRTUAL

0,556914 US$

#95

1h %

+0,86%

24h %

+2,09%

7d %

-9,30%

Xếp hạng

95

Vốn Hóa TT

$365.49M

Khối Lượng (24h)

$60.47M

Artificial Superintelligence Alliance logo

Fetch.ai

FET

0,157906 US$

#96

1h %

+0,74%

24h %

+3,73%

7d %

-9,61%

Xếp hạng

96

Vốn Hóa TT

$360.48M

Khối Lượng (24h)

$43.49M

Lighter logo

Lighter

LIT

1,42 US$

#97

1h %

-0,21%

24h %

+1,45%

7d %

-10,50%

Xếp hạng

97

Vốn Hóa TT

$355.71M

Khối Lượng (24h)

$59.48M

Kaia logo

Kaia

KAIA

0,056594 US$

#98

1h %

+0,26%

24h %

+6,98%

7d %

+0,65%

Xếp hạng

98

Vốn Hóa TT

$353.26M

Khối Lượng (24h)

$12.97M

Curve DAO Token logo

Curve DAO

CRV

0,239129 US$

#99

1h %

+0,69%

24h %

+4,96%

7d %

-10,10%

Xếp hạng

99

Vốn Hóa TT

$350.22M

Khối Lượng (24h)

$57.74M

River logo

River

RIVER

17,77 US$

#100

1h %

+5,33%

24h %

-7,49%

7d %

+32,96%

Xếp hạng

100

Vốn Hóa TT

$348.24M

Khối Lượng (24h)

$52.03M

BitTorrent [New] logo

BitTorrent [New]

BTT

0,000000 US$

#101

1h %

+0,52%

24h %

+1,43%

7d %

-0,52%

Xếp hạng

101

Vốn Hóa TT

$332.72M

Khối Lượng (24h)

$10.62M

Gnosis logo

Gnosis

GNO

123,99 US$

#102

1h %

+0,09%

24h %

+1,86%

7d %

+13,91%

Xếp hạng

102

Vốn Hóa TT

$327.26M

Khối Lượng (24h)

$3.12M

Sun [New] logo

Sun [New]

SUN

0,016856 US$

#103

1h %

-0,01%

24h %

+1,62%

7d %

-5,78%

Xếp hạng

103

Vốn Hóa TT

$323.79M

Khối Lượng (24h)

$16.94M

ether.fi logo

ether.fi

ETHFI

0,460513 US$

#104

1h %

+1,27%

24h %

+7,18%

7d %

-6,25%

Xếp hạng

104

Vốn Hóa TT

$322.07M

Khối Lượng (24h)

$32.97M

Immutable logo

Immutable X

IMX

0,160557 US$

#105

1h %

+1,31%

24h %

+7,95%

7d %

-6,34%

Xếp hạng

105

Vốn Hóa TT

$319.34M

Khối Lượng (24h)

$15.87M

AINFT logo

AINFT

NFT

0,000000 US$

#106

1h %

-0,01%

24h %

+1,98%

7d %

-5,56%

Xếp hạng

106

Vốn Hóa TT

$315.07M

Khối Lượng (24h)

$16.21M

Injective logo

Injective

INJ

3,11 US$

#107

1h %

+0,72%

24h %

+4,63%

7d %

-9,44%

Xếp hạng

107

Vốn Hóa TT

$311.17M

Khối Lượng (24h)

$37.44M

Maple Finance logo

Maple Finance

SYRUP

0,263874 US$

#108

1h %

+0,48%

24h %

-1,55%

7d %

-9,25%

Xếp hạng

108

Vốn Hóa TT

$305.35M

Khối Lượng (24h)

$14.71M

JasmyCoin logo

JasmyCoin

JASMY

0,006110 US$

#109

1h %

-1,51%

24h %

+14,58%

7d %

+8,57%

Xếp hạng

109

Vốn Hóa TT

$302.12M

Khối Lượng (24h)

$40.89M

Kite logo

Kite

KITE

0,167500 US$

#110

1h %

-0,89%

24h %

-8,33%

7d %

+16,95%

Xếp hạng

110

Vốn Hóa TT

$301.50M

Khối Lượng (24h)

$59.36M

Bitcoin SV logo

Bitcoin SV

BSV

14,50 US$

#111

1h %

+0,87%

24h %

+6,10%

7d %

+3,19%

Xếp hạng

111

Vốn Hóa TT

$289.74M

Khối Lượng (24h)

$15.80M

The Graph logo

The Graph

GRT

0,026841 US$

#112

1h %

+0,59%

24h %

+4,28%

7d %

-5,74%

Xếp hạng

112

Vốn Hóa TT

$287.42M

Khối Lượng (24h)

$16.29M

Lido DAO logo

Lido DAO

LDO

0,338759 US$

#113

1h %

+0,89%

24h %

+3,59%

7d %

-14,07%

Xếp hạng

113

Vốn Hóa TT

$287.29M

Khối Lượng (24h)

$38.46M

FLOKI logo

FLOKI

FLOKI

0,000030 US$

#114

1h %

+0,51%

24h %

+3,65%

7d %

-9,91%

Xếp hạng

114

Vốn Hóa TT

$285.24M

Khối Lượng (24h)

$35.78M

IOTA logo

IOTA

IOTA

0,066322 US$

#115

1h %

+0,53%

24h %

+0,89%

7d %

-11,03%

Xếp hạng

115

Vốn Hóa TT

$284.14M

Khối Lượng (24h)

$13.97M

Celestia logo

Celestia

TIA

0,322072 US$

#116

1h %

+0,59%

24h %

+5,39%

7d %

-9,91%

Xếp hạng

116

Vốn Hóa TT

$283.08M

Khối Lượng (24h)

$28.28M

Aerodrome Finance logo

Aerodrome Finance

AERO

0,295622 US$

#117

1h %

+1,69%

24h %

+1,60%

7d %

-14,51%

Xếp hạng

117

Vốn Hóa TT

$271.79M

Khối Lượng (24h)

$20.70M

DoubleZero logo

DoubleZero

2Z

0,077476 US$

#118

1h %

+0,90%

24h %

+3,97%

7d %

-24,23%

Xếp hạng

118

Vốn Hóa TT

$268.95M

Khối Lượng (24h)

$14.70M

SPX6900 logo

SPX6900

SPX

0,288382 US$

#119

1h %

+0,49%

24h %

+0,76%

7d %

-3,87%

Xếp hạng

119

Vốn Hóa TT

$268.48M

Khối Lượng (24h)

$13.46M

Telcoin logo

Telcoin

TEL

0,002726 US$

#120

1h %

+0,22%

24h %

+1,19%

7d %

+0,58%

Xếp hạng

120

Vốn Hóa TT

$261.90M

Khối Lượng (24h)

$2.36M

Pyth Network logo

Pyth Network

PYTH

0,045494 US$

#121

1h %

+1,29%

24h %

+5,13%

7d %

-5,84%

Xếp hạng

121

Vốn Hóa TT

$261.59M

Khối Lượng (24h)

$17.08M

Starknet logo

Starknet

STRK

0,047648 US$

#122

1h %

+0,28%

24h %

+6,16%

7d %

-11,81%

Xếp hạng

122

Vốn Hóa TT

$251.79M

Khối Lượng (24h)

$38.07M

Conflux logo

Conflux

CFX

0,048082 US$

#123

1h %

+2,22%

24h %

+8,49%

7d %

-11,01%

Xếp hạng

123

Vốn Hóa TT

$249.17M

Khối Lượng (24h)

$15.53M

Axie Infinity logo

Axie Infinity

AXS

1,46 US$

#124

1h %

-0,14%

24h %

-0,81%

7d %

-10,25%

Xếp hạng

124

Vốn Hóa TT

$246.81M

Khối Lượng (24h)

$93.18M

AB logo

AB

AB

0,002448 US$

#125

1h %

-0,10%

24h %

+3,11%

7d %

-11,32%

Xếp hạng

125

Vốn Hóa TT

$241.92M

Khối Lượng (24h)

$7.13M

The Sandbox logo

The Sandbox

SAND

0,084677 US$

#126

1h %

+0,70%

24h %

+4,39%

7d %

-10,26%

Xếp hạng

126

Vốn Hóa TT

$225.86M

Khối Lượng (24h)

$33.33M

Ethereum Name Service logo

Ethereum Name Service

ENS

5,75 US$

#127

1h %

+0,96%

24h %

+5,06%

7d %

-9,59%

Xếp hạng

127

Vốn Hóa TT

$219.82M

Khối Lượng (24h)

$27.19M

Trust Wallet Token logo

Trust Wallet Token

TWT

0,508563 US$

#128

1h %

+0,16%

24h %

+11,95%

7d %

-24,03%

Xếp hạng

128

Vốn Hóa TT

$218.61M

Khối Lượng (24h)

$26.89M

dogwifhat logo

dogwifhat

WIF

0,209737 US$

#129

1h %

-0,27%

24h %

-0,41%

7d %

-12,93%

Xếp hạng

129

Vốn Hóa TT

$209.49M

Khối Lượng (24h)

$101.87M

Theta Network logo

Theta Network

THETA

0,209362 US$

#130

1h %

+0,86%

24h %

+7,81%

7d %

-0,11%

Xếp hạng

130

Vốn Hóa TT

$209.36M

Khối Lượng (24h)

$12.36M

Monad logo

Monad

MON

0,019104 US$

#131

1h %

-0,12%

24h %

+0,46%

7d %

+1,68%

Xếp hạng

131

Vốn Hóa TT

$206.91M

Khối Lượng (24h)

$64.24M

Basic Attention Token logo

Basic Attention Token

BAT

0,134528 US$

#132

1h %

-0,21%

24h %

+5,17%

7d %

+10,61%

Xếp hạng

132

Vốn Hóa TT

$201.22M

Khối Lượng (24h)

$17.17M

ZKsync logo

ZKsync

ZK

0,022446 US$

#133

1h %

-0,03%

24h %

+7,22%

7d %

+2,88%

Xếp hạng

133

Vốn Hóa TT

$197.40M

Khối Lượng (24h)

$37.56M

Zebec Network logo

Zebec Network

ZBCN

0,002014 US$

#134

1h %

+1,07%

24h %

+3,30%

7d %

+6,81%

Xếp hạng

134

Vốn Hóa TT

$197.31M

Khối Lượng (24h)

$8.19M

Decentraland logo

Decentraland

MANA

0,100032 US$

#135

1h %

+0,60%

24h %

+4,46%

7d %

-7,16%

Xếp hạng

135

Vốn Hóa TT

$197.04M

Khối Lượng (24h)

$16.71M

Neo logo

NEO

NEO

2,71 US$

#136

1h %

+0,53%

24h %

+5,97%

7d %

-11,50%

Xếp hạng

136

Vốn Hóa TT

$191.31M

Khối Lượng (24h)

$14.77M

Convex Finance logo

Convex Finance

CVX

1,92 US$

#137

1h %

+1,06%

24h %

+7,97%

7d %

+9,32%

Xếp hạng

137

Vốn Hóa TT

$191.25M

Khối Lượng (24h)

$10.02M

Onyxcoin logo

Onyxcoin

XCN

0,005161 US$

#138

1h %

+0,14%

24h %

+3,05%

7d %

-2,75%

Xếp hạng

138

Vốn Hóa TT

$191.14M

Khối Lượng (24h)

$7.82M

Falcon Finance logo

Falcon Finance

FF

0,081333 US$

#139

1h %

+1,23%

24h %

+3,91%

7d %

+8,23%

Xếp hạng

139

Vốn Hóa TT

$190.32M

Khối Lượng (24h)

$111.53M

Golem logo

Golem

GLM

0,189601 US$

#140

1h %

-0,31%

24h %

+5,45%

7d %

-8,07%

Xếp hạng

140

Vốn Hóa TT

$189.60M

Khối Lượng (24h)

$8.22M

Gala logo

Gala

GALA

0,003983 US$

#141

1h %

+0,37%

24h %

+3,63%

7d %

-12,13%

Xếp hạng

141

Vốn Hóa TT

$188.26M

Khối Lượng (24h)

$26.66M

Pendle logo

Pendle

PENDLE

1,14 US$

#142

1h %

+0,33%

24h %

+3,68%

7d %

-16,79%

Xếp hạng

142

Vốn Hóa TT

$187.47M

Khối Lượng (24h)

$34.24M

Sentient logo

Sentient

SENT

0,025737 US$

#143

1h %

-0,06%

24h %

-1,88%

7d %

-18,34%

Xếp hạng

143

Vốn Hóa TT

$186.28M

Khối Lượng (24h)

$33.25M

Terra Classic logo

Terra Classic

LUNC

0,000034 US$

#144

1h %

-0,13%

24h %

+1,26%

7d %

-5,29%

Xếp hạng

144

Vốn Hóa TT

$185.82M

Khối Lượng (24h)

$10.35M

DeXe logo

DeXe

DEXE

2,19 US$

#145

1h %

+1,23%

24h %

+7,84%

7d %

+0,03%

Xếp hạng

145

Vốn Hóa TT

$183.33M

Khối Lượng (24h)

$2.98M

Lombard logo

Lombard

BARD

0,799064 US$

#146

1h %

-0,15%

24h %

-1,96%

7d %

+12,98%

Xếp hạng

146

Vốn Hóa TT

$179.79M

Khối Lượng (24h)

$10.67M

Vision logo

Vision

VSN

0,051197 US$

#147

1h %

+0,07%

24h %

-3,52%

7d %

+5,43%

Xếp hạng

147

Vốn Hóa TT

$178.96M

Khối Lượng (24h)

$9.48M

Berachain logo

Berachain

BERA

0,836901 US$

#148

1h %

-7,50%

24h %

+59,92%

7d %

+95,53%

Xếp hạng

148

Vốn Hóa TT

$178.70M

Khối Lượng (24h)

$1.04B

Fartcoin logo

Fartcoin

FARTCOIN

0,176468 US$

#149

1h %

+1,23%

24h %

+0,61%

7d %

-16,17%

Xếp hạng

149

Vốn Hóa TT

$176.47M

Khối Lượng (24h)

$37.46M

0G logo

0G

0G

0,820682 US$

#150

1h %

+16,03%

24h %

+58,01%

7d %

+41,44%

Xếp hạng

150

Vốn Hóa TT

$175.01M

Khối Lượng (24h)

$145.80M

Fluid logo

Fluid

FLUID

2,22 US$

#151

1h %

+0,41%

24h %

+3,73%

7d %

-7,86%

Xếp hạng

151

Vốn Hóa TT

$172.47M

Khối Lượng (24h)

$2.82M

Plasma logo

Plasma

XPL

0,093154 US$

#152

1h %

+0,51%

24h %

+16,98%

7d %

-0,23%

Xếp hạng

152

Vốn Hóa TT

$167.68M

Khối Lượng (24h)

$123.11M

MX Token logo

MX Token

MX

1,80 US$

#153

1h %

-0,15%

24h %

+0,27%

7d %

-4,87%

Xếp hạng

153

Vốn Hóa TT

$165.58M

Khối Lượng (24h)

$8.44M

OriginTrail logo

OriginTrail

TRAC

0,330216 US$

#154

1h %

-1,77%

24h %

+0,34%

7d %

-1,63%

Xếp hạng

154

Vốn Hóa TT

$165.11M

Khối Lượng (24h)

$7.43M

eCash logo

eCash

XEC

0,000008 US$

#155

1h %

-0,19%

24h %

+7,05%

7d %

-5,13%

Xếp hạng

155

Vốn Hóa TT

$161.14M

Khối Lượng (24h)

$8.68M

AWE logo

AWE

AWE

0,082206 US$

#156

1h %

+1,56%

24h %

-1,56%

7d %

+29,46%

Xếp hạng

156

Vốn Hóa TT

$159.68M

Khối Lượng (24h)

$8.63M

Compound logo

Compound

COMP

15,90 US$

#157

1h %

+0,07%

24h %

+0,47%

7d %

-16,39%

Xếp hạng

157

Vốn Hóa TT

$158.45M

Khối Lượng (24h)

$44.28M

Raydium logo

Raydium

RAY

0,583182 US$

#158

1h %

+0,41%

24h %

+3,66%

7d %

-15,24%

Xếp hạng

158

Vốn Hóa TT

$156.82M

Khối Lượng (24h)

$21.32M

BUILDon logo

BUILDon

B

0,154950 US$

#159

1h %

-0,82%

24h %

-0,54%

7d %

-16,90%

Xếp hạng

159

Vốn Hóa TT

$154.95M

Khối Lượng (24h)

$5.26M

Helium logo

Helium

HNT

0,812415 US$

#160

1h %

+0,20%

24h %

+1,39%

7d %

-6,68%

Xếp hạng

160

Vốn Hóa TT

$151.37M

Khối Lượng (24h)

$5.06M

Seeker logo

Seeker

SKR

0,027882 US$

#161

1h %

-2,21%

24h %

+12,35%

7d %

+54,61%

Xếp hạng

161

Vốn Hóa TT

$148.66M

Khối Lượng (24h)

$31.97M

WEMIX logo

WEMIX

WEMIX

0,313083 US$

#162

1h %

-0,41%

24h %

+0,75%

7d %

-2,88%

Xếp hạng

162

Vốn Hóa TT

$144.71M

Khối Lượng (24h)

$1.17M

Vaulta logo

Vaulta

A

0,084655 US$

#163

1h %

-0,14%

24h %

+6,32%

7d %

-4,37%

Xếp hạng

163

Vốn Hóa TT

$137.33M

Khối Lượng (24h)

$17.84M

THORChain logo

THORChain

RUNE

0,391274 US$

#164

1h %

+0,00%

24h %

+1,26%

7d %

-8,99%

Xếp hạng

164

Vốn Hóa TT

$137.21M

Khối Lượng (24h)

$48.66M

MultiversX logo

MultiversX

EGLD

4,67 US$

#165

1h %

+0,69%

24h %

+6,15%

7d %

+1,63%

Xếp hạng

165

Vốn Hóa TT

$136.90M

Khối Lượng (24h)

$11.14M

Sonic logo

Sonic

S

0,046917 US$

#166

1h %

-0,03%

24h %

+19,04%

7d %

-2,60%

Xếp hạng

166

Vốn Hóa TT

$135.12M

Khối Lượng (24h)

$59.73M

1inch logo

1inch Network

1INCH

0,094526 US$

#167

1h %

+0,36%

24h %

+2,07%

7d %

-8,63%

Xếp hạng

167

Vốn Hóa TT

$133.08M

Khối Lượng (24h)

$18.16M

Walrus logo

Walrus

WAL

0,081108 US$

#168

1h %

+0,52%

24h %

+5,64%

7d %

-8,06%

Xếp hạng

168

Vốn Hóa TT

$130.57M

Khối Lượng (24h)

$10.09M

Amp logo

Amp

AMP

0,001542 US$

#169

1h %

+1,09%

24h %

+4,05%

7d %

-3,27%

Xếp hạng

169

Vốn Hóa TT

$129.92M

Khối Lượng (24h)

$5.91M

SafePal logo

SafePal

SFP

0,252627 US$

#170

1h %

-0,11%

24h %

-0,27%

7d %

-10,08%

Xếp hạng

170

Vốn Hóa TT

$126.31M

Khối Lượng (24h)

$3.05M

EigenCloud logo

EigenCloud

EIGEN

0,205553 US$

#171

1h %

+0,02%

24h %

+6,12%

7d %

-13,87%

Xếp hạng

171

Vốn Hóa TT

$122.14M

Khối Lượng (24h)

$28.15M

Arweave logo

Arweave

AR

1,84 US$

#172

1h %

+1,07%

24h %

+6,83%

7d %

-22,41%

Xếp hạng

172

Vốn Hóa TT

$121.04M

Khối Lượng (24h)

$25.81M

Stargate Finance logo

Stargate Finance

STG

0,182174 US$

#173

1h %

+1,54%

24h %

-9,58%

7d %

+24,29%

Xếp hạng

173

Vốn Hóa TT

$120.41M

Khối Lượng (24h)

$61.37M

Livepeer logo

Livepeer

LPT

2,41 US$

#174

1h %

-0,30%

24h %

+4,99%

7d %

-5,18%

Xếp hạng

174

Vốn Hóa TT

$119.74M

Khối Lượng (24h)

$12.90M

DeepBook Protocol logo

DeepBook Protocol

DEEP

0,025017 US$

#175

1h %

+1,80%

24h %

+8,86%

7d %

-11,42%

Xếp hạng

175

Vốn Hóa TT

$119.61M

Khối Lượng (24h)

$16.44M

Beam logo

Beam

BEAM

0,002417 US$

#176

1h %

+0,34%

24h %

+5,63%

7d %

-0,22%

Xếp hạng

176

Vốn Hóa TT

$119.57M

Khối Lượng (24h)

$6.06M

Official Melania Meme logo

Official Melania Meme

MELANIA

0,119622 US$

#177

1h %

+0,30%

24h %

+2,51%

7d %

-4,03%

Xếp hạng

177

Vốn Hóa TT

$116.93M

Khối Lượng (24h)

$15.20M

Open Campus logo

Open Campus

EDU

0,137732 US$

#178

1h %

+1,76%

24h %

+4,01%

7d %

-2,54%

Xếp hạng

178

Vốn Hóa TT

$114.51M

Khối Lượng (24h)

$5.56M

Jito logo

Jito

JTO

0,256083 US$

#179

1h %

+1,38%

24h %

+9,43%

7d %

-6,61%

Xếp hạng

179

Vốn Hóa TT

$111.59M

Khối Lượng (24h)

$14.32M

FTX Token logo

FTX Token

FTT

0,336105 US$

#180

1h %

-0,66%

24h %

+2,46%

7d %

+1,30%

Xếp hạng

180

Vốn Hóa TT

$110.54M

Khối Lượng (24h)

$4.64M

Kamino logo

Kamino

KMNO

0,028221 US$

#181

1h %

+0,07%

24h %

-0,10%

7d %

-11,19%

Xếp hạng

181

Vốn Hóa TT

$110.41M

Khối Lượng (24h)

$5.21M

CoW Protocol logo

CoW Protocol

COW

0,192479 US$

#182

1h %

-0,33%

24h %

+9,58%

7d %

+21,87%

Xếp hạng

182

Vốn Hóa TT

$108.84M

Khối Lượng (24h)

$7.53M

yearn.finance logo

yearn.finance

YFI

3.048,52 US$

#183

1h %

+0,07%

24h %

+3,45%

7d %

+9,97%

Xếp hạng

183

Vốn Hóa TT

$108.44M

Khối Lượng (24h)

$36.11M

Meteora logo

Meteora

MET

0,216270 US$

#184

1h %

+0,42%

24h %

+5,57%

7d %

-3,75%

Xếp hạng

184

Vốn Hóa TT

$108.01M

Khối Lượng (24h)

$14.52M

Wormhole logo

Wormhole

W

0,019809 US$

#185

1h %

-1,62%

24h %

+7,65%

7d %

-10,30%

Xếp hạng

185

Vốn Hóa TT

$106.78M

Khối Lượng (24h)

$21.06M

Theta Fuel logo

Theta Fuel

TFUEL

0,014634 US$

#186

1h %

+0,33%

24h %

+2,26%

7d %

-3,49%

Xếp hạng

186

Vốn Hóa TT

$105.74M

Khối Lượng (24h)

$2.41M

Horizen logo

Horizen

ZEN

5,91 US$

#187

1h %

-0,04%

24h %

+3,86%

7d %

-8,62%

Xếp hạng

187

Vốn Hóa TT

$105.14M

Khối Lượng (24h)

$22.12M

Irys logo

Irys

IRYS

0,048004 US$

#188

1h %

+0,12%

24h %

-5,86%

7d %

+2,03%

Xếp hạng

188

Vốn Hóa TT

$105.13M

Khối Lượng (24h)

$10.13M

Aethir logo

Aethir

ATH

0,005890 US$

#189

1h %

+0,95%

24h %

+8,18%

7d %

-8,71%

Xếp hạng

189

Vốn Hóa TT

$102.99M

Khối Lượng (24h)

$15.48M

Cheems (cheems.pet) logo

Cheems (cheems.pet)

CHEEMS

0,000001 US$

#190

1h %

-1,97%

24h %

+16,04%

7d %

-2,06%

Xếp hạng

190

Vốn Hóa TT

$102.88M

Khối Lượng (24h)

$3.52M

Gas logo

Gas

GAS

1,58 US$

#191

1h %

+1,00%

24h %

+4,08%

7d %

-13,31%

Xếp hạng

191

Vốn Hóa TT

$102.73M

Khối Lượng (24h)

$3.61M

Verge logo

Verge

XVG

0,006157 US$

#192

1h %

+0,51%

24h %

+7,94%

7d %

+10,91%

Xếp hạng

192

Vốn Hóa TT

$101.73M

Khối Lượng (24h)

$9.34M

币安人生 logo

币安人生

币安人生

0,101368 US$

#193

1h %

-0,20%

24h %

+5,96%

7d %

-20,78%

Xếp hạng

193

Vốn Hóa TT

$101.37M

Khối Lượng (24h)

$15.13M

YZY MONEY logo

YZY MONEY

YZY

0,334596 US$

#194

1h %

+0,13%

24h %

-0,58%

7d %

+1,73%

Xếp hạng

194

Vốn Hóa TT

$100.38M

Khối Lượng (24h)

$1.25M

Qtum logo

Qtum

QTUM

0,945991 US$

#195

1h %

+0,39%

24h %

+8,16%

7d %

-7,12%

Xếp hạng

195

Vốn Hóa TT

$100.24M

Khối Lượng (24h)

$16.51M

Reserve Rights logo

Reserve Rights

RSR

0,001590 US$

#196

1h %

-0,06%

24h %

+6,05%

7d %

-9,50%

Xếp hạng

196

Vốn Hóa TT

$99.47M

Khối Lượng (24h)

$8.39M

Synthetix logo

Synthetix

SNX

0,286787 US$

#197

1h %

+0,78%

24h %

+4,85%

7d %

-10,00%

Xếp hạng

197

Vốn Hóa TT

$98.50M

Khối Lượng (24h)

$33.28M

Oasis logo

Oasis Network

ROSE

0,012994 US$

#198

1h %

+2,93%

24h %

+4,44%

7d %

-13,60%

Xếp hạng

198

Vốn Hóa TT

$98.07M

Khối Lượng (24h)

$12.85M

Dog (Bitcoin) logo

Dog (Bitcoin)

DOG

0,000969 US$

#199

1h %

+0,19%

24h %

+0,60%

7d %

-1,17%

Xếp hạng

199

Vốn Hóa TT

$96.92M

Khối Lượng (24h)

$2.32M

Ravencoin logo

Ravencoin

RVN

0,005979 US$

#200

1h %

+0,71%

24h %

+8,59%

7d %

-3,05%

Xếp hạng

200

Vốn Hóa TT

$96.13M

Khối Lượng (24h)

$10.63M